Thử giải mã Huyền thoại
LẠC LONG QUÂN và ÂU CƠ
qua lăng kính hiện tượng học-5
Trống đồng và ngôn ngữ biểu tượng:
Từ kỹ thuật đến
ký ức
Từ đây, lời khẳng định “tự chủ” không nhất thiết phải dựa vào một khẩu hiệu
đối kháng, mà có thể dựa vào cấu trúc của chính biểu tượng. Mặt trời ở tâm trống,
những vòng hoa văn đối xứng và đàn chim Lạc bay vòng, nếu đọc như một “văn tự
hình ảnh”, cho thấy một tri thức về nhịp mùa, về lịch pháp và về trật tự vũ trụ
gắn chặt với kinh nghiệm lúa nước. Điều này mở ra một tranh luận hấp dẫn: Nhiều
khái niệm mà về sau phương Bắc hệ thống hóa thành Dịch lý và biểu tượng âm
dương có thể đã có những dạng tiền cấu trúc trong thực hành biểu tượng của cư
dân phương Nam. Ở tầng diễn ngôn, đây cũng là nơi lập luận “khai minh” được đẩy
mạnh: khi Kinh Dương Vương được đặt làm biểu tượng khai minh sớm hơn khoảng năm
trăm năm so với các hình tượng như Nữ Oa, Phục Hy, Thần Nông, thì trống đồng trở
thành bằng chứng biểu tượng rằng “cái sớm” ấy có nội dung kỹ thuật, nghi lễ và
tri thức, chứ không chỉ là một dòng kể tự tôn.
Ở trung tâm ngôn ngữ biểu tượng ấy là trống đồng. Trống đồng không chỉ là
nhạc khí: Nó là thiết bị tổ chức cộng đồng. Trong xã hội lúa nước, thời gian
không phải đường thẳng của lịch hành chính, mà là vòng của mùa vụ, vòng của mưa
nắng, vòng của lễ hội và cấm kỵ. Trống đồng vừa đánh dấu thời gian, vừa tạo ra
thời gian thiêng. Khi trống vang, cộng đồng bước vào một chế độ ý nghĩa khác,
nơi cá nhân được kéo vào “chúng ta”, và “chúng ta” được kéo vào trật tự vũ trụ.
Bởi vậy, trống đồng là nơi kỹ thuật hóa của cái thiêng. Muốn làm trống, cần tri
thức luyện kim, cần mạng lưới nguyên liệu, cần lao động chuyên môn, và cần tổ
chức xã hội đủ phức hợp để duy trì truyền nghề. Nhưng khi trống đã thành hình,
nó không chỉ chứng minh kỹ thuật. Nó trở thành biểu tượng quyền lực nghi lễ, và
quyền lực nghi lễ chính là một hình thức quyền lực xã hội.
Mặt trống đồng với hình mặt trời ở tâm, các vòng chim bay, thuyền, người
múa, nhà sàn và mô típ hình học có thể được đọc như một dạng “văn tự hình ảnh”
trước chữ viết. Ở đây, điều quan trọng không phải là gán cho nó một hệ triết học
đã được văn bản hóa muộn hơn, mà là nhận ra cấu trúc tư duy mà nó thể hiện: Tư
duy theo chu kỳ, tư duy theo đối xứng, tư duy về sự luân chuyển giữa trời và đất,
giữa nước và lửa, giữa cộng đồng và mùa vụ. Đó là vũ trụ quan của cư dân sông
nước, nơi sự sống được hiểu như một nhịp vận động phải được nắm bắt, phải được
thương lượng bằng nghi lễ, và phải được điều phối bằng tri thức. Chính loại vũ
trụ quan ấy khiến tiếng trống đồng trở thành một “bản tuyên ngôn không chữ” về
năng lực làm chủ môi trường, và gián tiếp là tuyên ngôn về tư cách tự chủ văn
minh.
Điểm then chốt là trống đồng không chỉ là nhạc khí. Nó là một bản tuyên
ngôn kỹ thuật và một cơ chế ký ức. Truyền thống phân loại trống Đông Sơn theo
Heger (1902), với nhóm Heger loại I, đã trở thành hệ quy chiếu kinh điển để nhận
diện sự lan tỏa của loại hình này trong khu vực. Khi đặt thêm vào bức tranh rộng
của thời đại đồng thau Đông Nam Á, trống đồng xuất hiện như một điểm hội tụ nơi
luyện kim, nghi lễ và tổ chức xã hội gặp nhau. Higham (1996), trong công trình
tổng quan về thời đại đồng thau khu vực, cho thấy Đông Nam Á phát triển luyện
kim trong một mạng tương tác phức tạp, nhưng vẫn hình thành những đặc trưng văn
hóa và kỹ thuật riêng, không thể giản lược thành một nhánh sao chép từ phương Bắc.
Khi trống đồng xuất hiện ở nhiều vùng Đông Nam Á, hiện tượng ấy làm nổi bật
một khả năng khác: Khả năng lan tỏa của một ngôn ngữ nghi lễ. Một vật phẩm càng
khó chế tác, càng có khả năng trở thành vật phẩm uy tín, nơi quyền lực biểu tượng
hội tụ. Nhưng sự lan tỏa của trống đồng không nhất thiết chỉ là thương mại. Nó
cũng có thể phản ánh mạng lưới giao lưu theo sông biển, những liên kết cư trú,
những dịch chuyển người và ý nghĩa. Trong cách đọc này, “siêu cường văn hóa”
không cần đồng nghĩa với đế chế chinh phục. Nó có thể là sức hút của một trung
tâm biểu tượng, khiến các cộng đồng khác muốn sở hữu, muốn tham dự, hoặc muốn đặt
mình vào cùng một trật tự nghi lễ.
Những hiện vật cụ thể tại Việt Nam làm dày thêm bức tranh này. Bảo vật quốc
gia trống Ngọc Lũ cho biết chiếc trống được phát hiện năm 1893 và được sưu tập
về Bảo tàng Louis Finot năm 1903, hoa văn mặt trống gồm ngôi sao nhiều tia ở
trung tâm cùng cảnh người và chim, tạo nên một trong những mẫu trống tiêu biểu
nhất của Đông Sơn. Cũng trong hệ bảo vật quốc gia, mộ thuyền Việt Khê được giới
thiệu với niên đại khoảng 2.500 đến 2.000 TCN, phát hiện năm 1961 tại Hải
Phòng, với quan tài hình thuyền dài gần 4,76 mét và hơn một trăm đồ tùy táng,
phần lớn bằng đồng, từ công cụ, vũ khí đến nhạc khí, phản ánh đời sống vật chất
và niềm tin về thế giới bên kia của cộng đồng Đông Sơn.
Ở tầng sâu hơn, việc đối thoại với dữ liệu sinh học hiện đại có thể giúp
ta giữ sự thận trọng. Di truyền học thường cho thấy lịch sử quần thể ở Đông Nam
Á là lịch sử nhiều lớp, vừa liên tục vừa pha trộn, phản ánh các làn sóng di cư
và tương tác kéo dài. Điều này không làm suy yếu huyền thoại, mà ngược lại, làm
huyền thoại trở nên thực tế hơn: Một cộng đồng vẫn có thể duy trì hằng số văn
hóa ngay cả khi thành phần cư dân biến đổi, bởi bản sắc không chỉ nằm ở gene,
mà nằm ở trật tự ký ức, ở nghi lễ, ở biểu tượng, ở cách kể về mình. Vì thế, “đồng
bào” có thể hiểu như sự đồng sở hữu một ký ức chung, một nhịp trống chung, một
chân trời sống chung, hơn là một sự thuần nhất sinh học tuyệt đối.
Nhận xét
Đăng nhận xét