Thử giải mã Huyền thoại
LẠC LONG QUÂN và ÂU CƠ
qua lăng kính hiện tượng học-3
Kinh Dương Vương, Văn Lang
và giải thực dân hóa
phả hệ
Từ điểm tựa đó, hình tượng Kinh Dương Vương không nên bị đọc vội như một
cái tên “được gắn thêm” vào phả hệ phương Bắc, mà có thể được xem như biểu tượng
kết tinh của một nền ổn định đã tích lũy đủ lâu để sinh ra nhu cầu chính trị
hóa ký ức, tức nhu cầu đặt tên, lập trật tự và xác lập chủ quyền. Trong các thư
tịch truyền thống Việt, Kinh Dương Vương thường được gắn với mốc lên ngôi 2879
TCN và với sự khai mở một thực thể chính trị sơ khai. Điều đáng chú ý là trong
lược đồ biểu tượng, việc đặt Kinh Dương Vương làm điểm khai minh còn mang một ý
nghĩa tranh biện: nó chủ động định vị “Văn Lang” như một đường khai minh có trước
chuỗi biểu tượng khai minh Hoa Hạ như Nữ Oa, Phục Hy, Thần Nông khoảng năm trăm
năm.
Chính vì vậy, một thao tác “giải thực dân hóa” trong tư duy sử học là cần
thiết: Bác bỏ sự áp đặt huyết thống kiểu gán ghép Kinh Dương Vương vào phả hệ
Thần Nông như một cách “kéo” toàn bộ câu chuyện Việt về quỹ đạo Trung Nguyên. Nếu
nhìn dưới nhãn quan kinh tế sinh thái, Thần Nông là biểu tượng của kinh nghiệm
nông nghiệp lục địa, nơi việc thuần hóa và canh tác gắn với điều kiện khô hơn
và với nhịp sống cao nguyên, trong khi cốt lõi kinh nghiệm của cư dân phương
Nam lại là lúa nước, trị thủy và sống trong mạng lưới sông ngòi. Tạ Đức (2013)
khi khảo sát nguồn gốc Việt và Mường đã nhấn mạnh tính thống nhất của những biểu
tượng bản địa như Rồng, Tiên và chim Lạc, những biểu tượng gắn với môi trường
nước và với nhu cầu tổ chức cộng đồng quanh trị thủy, qua đó củng cố lập luận rằng
chủ thể Việt hình thành từ thích nghi sinh thái nội sinh chứ không phải là bản
sao của một trung tâm khác.
Từ phương pháp ấy, một thao tác tiếp theo trở nên tất yếu: Giải thực dân
hóa tư duy phả hệ. Khi các truyền thống sử biên soạn muộn cố gán Kinh Dương
Vương vào một dòng dõi biểu tượng phương Bắc, điều bị tước đoạt không chỉ là
thông tin genealogical, mà là quyền tự thuật. Huyết thống trong huyền sử thường
là công cụ chính trị mềm, tạo cảm giác “cùng gốc” để dễ đặt quan hệ trên dưới.
Nhưng nếu quan sát nền tảng sinh thái và kinh tế của các cộng đồng, ta thấy
khác biệt cốt lõi giữa thế giới sống nông nghiệp khô lục địa và thế giới sống
lúa nước sông ngòi. Lúa nước đòi hỏi trị thủy, kỷ luật cộng đồng, nhịp thời
gian theo mưa lũ, và mạng lưới cư trú gắn chặt với sông. Chính thế giới sống ấy
sinh ra một hệ biểu tượng riêng, nơi nước, thuyền, chim, mặt trời và nghi lễ
mùa vụ trở thành ngôn ngữ trung tâm.
Trong mạch khẳng định chủ thể ấy, ý nghĩa biểu tượng của Kinh Dương Vương
càng rõ khi đặt trong so sánh huyền sử rộng hơn. Nhiều hệ niên biểu truyền thuyết
thường đặt các hình tượng khai minh của Hoa Hạ như Nữ Oa, Phục Hy, Thần Nông
vào một chuỗi “khởi nguyên” để hợp thức hóa trật tự văn minh Trung Nguyên. Khi
huyền sử Việt đặt Kinh Dương Vương như điểm khai minh Văn Lang sớm hơn khoảng
vài thế kỷ, điều này nên được hiểu trước hết là một tuyên ngôn biểu tượng: Cộng
đồng Việt tự định vị mình có nền khai minh riêng, không cần chờ được “khai
hóa”. Chênh lệch vài trăm năm trong hệ thống truyền thuyết không nhất thiết là
phép đo lịch tuyệt đối, mà là ngôn ngữ của tự tôn văn minh. Nó nói rằng quyền mở
đầu câu chuyện thuộc về ta, và cái trục nghĩa của nguồn gốc không bị buộc phải
chạy theo trục nghĩa của người khác.
Tuy nhiên, một biểu tượng khai minh chỉ có sức nặng khi đằng sau nó là một
nền ổn định đủ dài. Một vị “khai quốc” trong tưởng tượng cộng đồng không thể xuất
hiện từ khoảng trống, bởi bản thân ý niệm “lên ngôi” đã hàm ý có xã hội để cai
quản, có trật tự để thống nhất, có nguồn lực để huy động, và có một mức tích
lũy tri thức đủ làm nền. Vì thế, hình tượng Kinh Dương Vương đồng thời là dấu
chỉ rằng Hồng Bàng thị đã phát triển ổn định trước đó, đủ để hình thành một cơ
sở vật chất và tinh thần cho sự kết tinh quyền lực.
Nhận xét
Đăng nhận xét