Thử giải mã Huyền thoại
LẠC LONG QUÂN và ÂU CƠ
qua lăng kính hiện tượng học-4
Đại hồng thủy là nguyên nhân chia ly
Trong huyền sử, không gian ấy được gọi bằng những danh xưng như Xích Quỷ,
Bách Việt, Nam Dương Tử, rồi về sau hội tụ ở vùng châu thổ Bắc Việt. Nếu dịch
ngôn ngữ huyền thoại sang ngôn ngữ khảo cổ, điều ta tìm kiếm là dấu vết xã hội
phức hợp ở vùng sông nước phía Nam Trường Giang, bởi một ký ức “đất tổ sông nước”
chỉ bền khi nó từng là một trải nghiệm tập thể đủ lớn. Việc các xã hội lúa nước
ở hạ lưu Trường Giang từng đạt trình độ tổ chức cao với thủy lợi quy mô, phân tầng
nghi lễ và năng lực huy động lao động cho thấy bối cảnh để một ký ức về “thực
thể chính trị sơ khai” có thể hình thành. Trong khung nhìn này, Xích Quỷ có thể
được hiểu như tên gọi huyền thoại cho một trật tự xã hội đã đủ phức hợp để tự cảm
thấy mình là một chỉnh thể, trước khi các nhà nước theo nghĩa điển hình hóa văn
bản xuất hiện và được ghi chép bởi truyền thống sử học về sau.
Trong logic của huyền sử, nước Xích Quỷ, thường được gắn với mốc 2879
TCN, không chỉ là một danh xưng mà là một tuyên bố về không gian, bao trùm khu
vực phía Nam Trường Giang kéo dài xuống vùng Bắc Trung Bộ Việt Nam. Hồ Động
Đình, trong nhiều diễn giải, trở thành một “điểm tụ” vừa địa lý vừa biểu tượng:
nơi bốn dòng sông hội tụ, nơi kỹ năng trị thủy được rèn luyện và nơi ngọn lửa
luyện kim được thần thoại hóa thành quyền năng khai minh. Dù ta không thể đồng
nhất tuyệt đối bản đồ huyền sử với bản đồ hành chính hiện đại, những dữ kiện về
một nền quản trị nước sớm và quy mô lớn ở lưu vực Trường Giang cho phép ta hiểu
vì sao ký ức tập thể phương Nam lại đặt trọng tâm vào nước, lũ, và năng lực điều
phối cộng đồng.
Nếu một trật tự sông nước phức hợp từng tồn tại, điều gì buộc nó phải biến
dạng trong ký ức thành cuộc chia đôi 50/50. Câu trả lời hợp lý nhất nằm ở ngôn
ngữ của thảm biến. Những biến động khí hậu và lũ lụt cực đoan ở giai đoạn chuyển
tiếp quan trọng của thời đại Tân Thạch và tiền Kim khí có thể tạo ra cú sốc đủ
mạnh để làm đứt gãy hệ thống cư trú, làm suy sụp thủy lợi, và buộc cộng đồng phải
tái cấu trúc mạng lưới sống (Zhang et al., 2021). Khi thế giới sống quen thuộc
không còn an toàn, cộng đồng hoặc tan rã, hoặc phân hóa để giữ giống nòi. Huyền
thoại chọn cách kể thứ hai, và bằng cách kể ấy, nó biến một thảm kịch môi trường
thành một bài học xã hội có thể truyền đi: Hãy tách ra để sống, nhưng hãy nhớ
mình cùng bọc để không bị xóa khỏi lịch sử.
Nhưng ký ức về nước không chỉ là ký ức của sự sống, mà còn là ký ức của
thảm họa. Khoảng năm 2300 TCN, nhiều truyền thuyết của các dân tộc đều lưu giữ
motif “đại hồng thủy” như một đứt gãy nền tảng trong nhiều nền văn minh: từ con
tàu Noah của Trung Đông, huyền thoại Manu ở Ấn Độ, anh hùng Utnapishtim trong sử
thi Gilgamesh của Lưỡng Hà, cho đến kỳ tích trị thủy cứu dân của Đại Vũ thời Đế
Nghiêu tại Trung Hoa. Điều thú vị là một số dữ liệu khí hậu và khảo cổ hiện đại
cho thấy sự suy tàn của Lương Chử diễn ra nhanh trong một giai đoạn “ẩm bất thường”,
được định vị khoảng 4345 ± 32 đến 4324 ± 30 năm trước, và nhóm tác giả nêu rõ
điều này ủng hộ giả thuyết đô thị bị bỏ hoang sau các đợt ngập lụt quy mô lớn
và sự inundation. Nếu ta đọc huyền thoại bằng hiện tượng học, “đại hồng thủy”
không cần trùng khít một trận lũ duy nhất, nó là tên gọi tập thể của một chuỗi
kinh nghiệm về nước vượt ngưỡng, phá hủy trật tự cũ và buộc cộng đồng phải tái
tổ chức không gian sống.
Trong hoàn cảnh ấy, mô típ chia con năm mươi năm mươi hiện ra như một chiến
lược bảo tồn: một nhánh đi sâu vào nội địa, một nhánh bám theo duyên hải. Nhánh
theo mẹ đi vào lục địa, nơi địa hình và áp lực bành trướng của các đế chế sau
này khiến bản sắc ban đầu dễ bị hòa tan, không nhất thiết vì yếu kém, mà vì bị
đặt vào một trường lực chính trị khác. Nhánh theo cha đi dọc ven biển về phía vịnh
Bắc Bộ, nơi mạng sông Hồng và sông Mã tái tạo một “môi trường gốc” cho cư dân
lúa nước. Ở bình diện nhân chủng học, ý tưởng về một dòng chảy cư dân ổn định nối
Nam Trung Hoa với Việt Nam hiện đại thường được gợi bởi các nghiên cứu di truyền
học, chẳng hạn khảo sát mtDNA cho thấy mức đa dạng đáng chú ý ở mẫu Việt Nam và
nhấn mạnh tính liên tục di truyền trong khu vực. Ở bình diện rộng hơn, dữ liệu
DNA cổ còn cho thấy tiền sử Đông Nam Á là lịch sử của nhiều đợt di cư và pha trộn
(Ballinger et al., 1992; Lipson et al., 2018), nghĩa là “liên tục” không đồng
nghĩa “thuần nhất”, mà là liên tục của một lõi bản địa biết hấp thụ và tái cấu
trúc ảnh hưởng đến.
Từ nút thắt ấy, câu chuyện mở đường cho một “tuyến duyên hải” dẫn xuống vịnh
Bắc Bộ và châu thổ sông Hồng. Đây là nơi huyền thoại “theo cha xuống biển” gặp
dữ liệu vật chất của lịch sử dài hạn. Chuỗi phát triển văn hóa từ hậu kỳ đá mới
sang thời đại kim khí ở miền Bắc Việt Nam cho thấy một tiến trình tích lũy kỹ
thuật và tổ chức xã hội bền bỉ. Khi kim loại dần tham gia vào sản xuất, chiến đấu
và nghi lễ, xã hội bước sang một ngưỡng mới, nơi năng lực kiểm soát vật liệu,
nghề nghiệp chuyên môn và huy động lao động trở thành nền của quyền lực. Trên nền
ấy, Đông Sơn xuất hiện như một điểm chói của sự tổng hợp, bởi nó không chỉ tạo
ra hiện vật, mà tạo ra một “ngôn ngữ biểu tượng” có tính chuẩn hóa cao (Higham,
1996), cho phép cộng đồng tự nhận diện và tự truyền thông quyền lực của mình.
Khi nhánh “xuống biển” ổn định ở châu thổ sông Hồng, ký ức di cư không chỉ
còn là lời kể mà bắt đầu kết tinh thành tầng văn hóa vật chất có thể lần theo.
Chuỗi văn hóa tiền Đông Sơn cho phép ta nhìn thấy sự tích lũy kỹ thuật và tổ chức
xã hội trước khi “bùng nổ” biểu tượng trống đồng. Theo trình bày của Bảo tàng Lịch
sử Quốc gia, văn hóa Phùng Nguyên được đặt tên theo di chỉ phát hiện năm 1959,
được xem là văn hóa sớm của thời đại đồng thau ở Việt Nam, tiếp theo là Đồng Đậu,
đặt tên theo di chỉ phát hiện năm 1962, rồi Gò Mun, đặt tên theo di chỉ phát hiện
năm 1961. Điều đáng chú ý trong mô tả này là sự chuyển dịch từ ưu thế công cụ
đá sang gia tăng sản xuất công cụ đồng, cùng việc “dần làm chủ châu thổ sông Hồng”,
tạo nền cho sự phát triển rực rỡ của Đông Sơn sau đó.
Nhận xét
Đăng nhận xét